Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spritzer rượu vang trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nước khoáng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Spritzer rượu vang trắng
Spritzer rượu vang trắng là gì?
Đó là thức uống pha rượu vang trắng với nước có ga, thường thêm đá. Nước có ga làm vị rượu nhẹ và sảng khoái hơn mà không cần thêm đường.
Pha spritzer rượu vang trắng theo tỉ lệ nào?
Bắt đầu với một phần rượu vang trắng và một phần nước có ga. Rót rượu lên đá trước, thêm nước có ga ngay trước khi uống để giữ bọt.
Nên chọn loại rượu vang trắng nào để pha spritzer?
Chọn vang trắng khô, nhẹ và có độ chua tươi; vang quá ngọt dễ khiến đồ uống ngấy khi pha. Ướp lạnh rượu trước để đá không tan nhanh và làm loãng spritzer.
Pha spritzer bằng soda hay nước khoáng có ga?
Nước khoáng có ga thường không vị, nên giữ rõ hương vang. Soda có thể có vị khoáng hoặc thêm muối; hãy chọn loại không đường nếu muốn đồ uống không ngọt.
Spritzer rượu vang trắng ăn kèm món gì?
Vị chua nhẹ hợp với hải sản, cá nướng, salad và phô mai tươi. Có thể thả một lát chanh hoặc miếng đào vào ly để tạo hương trái cây.
Có thể pha sẵn spritzer rượu vang trắng để dành không?
Không nên pha sẵn lâu vì nước có ga sẽ mất bọt và đá tan làm nhạt vị. Nếu còn rượu vang đã mở, đậy nút kín và bảo quản lạnh; chỉ pha với nước có ga ngay trước khi uống.
Spritzer rượu vang trắng có nhiều năng lượng hơn nước ép nho pha soda không?
Không: spritzer rượu vang trắng có 33 kcal mỗi 100 g, còn nước ép nho pha soda có 40 kcal mỗi 100 g. Cách pha và độ ngọt của từng loại cũng ảnh hưởng đến giá trị thực tế.
Nguồn: BLS (Germany) P285000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ