Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột, đã chế biến
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb13 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 3,2 g | 13 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,6 g | 6,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 4,8 g | 19 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 6,4 g | 25 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 8 g | 31 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt vani
100 g Sốt vani có bao nhiêu calo?
100 g Sốt vani có 69 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Sốt vani có bao nhiêu calo?
50 g Sốt vani có 35 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sốt vani có bao nhiêu calo?
150 g Sốt vani có 104 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Sốt vani có bao nhiêu calo?
200 g Sốt vani có 138 kcal, gồm 6,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Sốt vani có bao nhiêu calo?
250 g Sốt vani có 173 kcal, gồm 8 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 10.007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ