Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 487 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 56 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4875,2 g60 g24 g
50 g50 g2442,6 g30 g12 g
150 g150 g7317,8 g90 g37 g
200 g200 g97410 g120 g49 g
250 g250 g121813 g151 g61 g

Câu hỏi về Sô cô la nhân

100 g Sô cô la nhân có bao nhiêu calo?

100 g Sô cô la nhân có 487 kcal, gồm 5,2 g đạm, 60 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Sô cô la nhân có bao nhiêu calo?

50 g Sô cô la nhân có 244 kcal, gồm 2,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Sô cô la nhân có bao nhiêu calo?

150 g Sô cô la nhân có 731 kcal, gồm 7,8 g đạm, 90 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Sô cô la nhân có bao nhiêu calo?

200 g Sô cô la nhân có 974 kcal, gồm 10 g đạm, 120 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Sô cô la nhân có bao nhiêu calo?

250 g Sô cô la nhân có 1218 kcal, gồm 13 g đạm, 151 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: mvt 09.103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ