Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la Mars
Calo và thông tin dinh dưỡng
424
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb67 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 424 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 63 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 424 | 4,1 g | 67 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 212 | 2,1 g | 33 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 636 | 6,2 g | 100 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 848 | 8,2 g | 133 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 1060 | 10 g | 167 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la Mars
100 g Sô cô la Mars có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la Mars có 424 kcal, gồm 4,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sô cô la Mars có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la Mars có 212 kcal, gồm 2,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Sô cô la Mars có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la Mars có 636 kcal, gồm 6,2 g đạm, 100 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Sô cô la Mars có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la Mars có 848 kcal, gồm 8,2 g đạm, 133 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Sô cô la Mars có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la Mars có 1060 kcal, gồm 10 g đạm, 167 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: mvt 09.157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ