Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Shortcrust pastry biscuit with nougat filling
Calo và thông tin dinh dưỡng
490
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb60 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 490 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 14 g 70%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 30 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 490 | 6,3 g | 60 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 245 | 3,2 g | 30 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 735 | 9,5 g | 90 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 980 | 13 g | 120 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 1225 | 16 g | 150 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
- Shortcrust pastry biscuit with nougat filling and chocolate icing499 kcal / 100 g
- Shortbread biscuits with nougat filling and chocolate icing482 kcal / 100 g
- Shortcrust pastry biscuit with chocolate icing501 kcal / 100 g
- Shortbread biscuits containing cocoa with nougat filling and chocolate icing513 kcal / 100 g
- Bánh quy nguyên cám nhân nougat507 kcal / 100 g
Câu hỏi về Shortcrust pastry biscuit with nougat filling
100 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có bao nhiêu calo?
100 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có 490 kcal, gồm 6,3 g đạm, 60 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có bao nhiêu calo?
50 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có 245 kcal, gồm 3,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có bao nhiêu calo?
150 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có 735 kcal, gồm 9,5 g đạm, 90 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có bao nhiêu calo?
200 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có 980 kcal, gồm 13 g đạm, 120 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có bao nhiêu calo?
250 g Shortcrust pastry biscuit with nougat filling có 1225 kcal, gồm 16 g đạm, 150 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D7B6100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ