Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g730,8 g15 g0,4 g
50 g50 g370,4 g7,5 g0,2 g
150 g150 g1101,3 g23 g0,6 g
200 g200 g1461,7 g30 g0,8 g
250 g250 g1832,1 g38 g1 g

Câu hỏi về sa-lát táo chuối

100 g sa-lát táo chuối có bao nhiêu calo?

100 g sa-lát táo chuối có 73 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g sa-lát táo chuối có bao nhiêu calo?

50 g sa-lát táo chuối có 37 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g sa-lát táo chuối có bao nhiêu calo?

150 g sa-lát táo chuối có 110 kcal, gồm 1,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g sa-lát táo chuối có bao nhiêu calo?

200 g sa-lát táo chuối có 146 kcal, gồm 1,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g sa-lát táo chuối có bao nhiêu calo?

250 g sa-lát táo chuối có 183 kcal, gồm 2,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y814310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ