Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu mùi đắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
11% độ cồn theo thể tích
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb25 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 25 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 0 g | 25 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 0 g | 38 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 0 g | 50 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 0 g | 63 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu mùi đắng
100 g Rượu mùi đắng có bao nhiêu calo?
100 g Rượu mùi đắng có 150 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu mùi đắng có bao nhiêu calo?
50 g Rượu mùi đắng có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu mùi đắng có bao nhiêu calo?
150 g Rượu mùi đắng có 225 kcal, gồm 0 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu mùi đắng có bao nhiêu calo?
200 g Rượu mùi đắng có 300 kcal, gồm 0 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu mùi đắng có bao nhiêu calo?
250 g Rượu mùi đắng có 375 kcal, gồm 0 g đạm, 63 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P560100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ