Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Risalamande
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa tách béo và kem ít béo có 4% chất béo
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb16 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 7,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 3 g | 16 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,5 g | 8,1 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 4,5 g | 24 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 6 g | 32 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 7,5 g | 41 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Risalamande
100 g Risalamande có bao nhiêu calo?
100 g Risalamande có 115 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Risalamande có bao nhiêu calo?
50 g Risalamande có 58 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Risalamande có bao nhiêu calo?
150 g Risalamande có 173 kcal, gồm 4,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Risalamande có bao nhiêu calo?
200 g Risalamande có 230 kcal, gồm 6 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Risalamande có bao nhiêu calo?
250 g Risalamande có 288 kcal, gồm 7,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: slv 2147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ