Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ricotta
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 45% chất béo trong chất khô
159
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb3,4 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 8,6 g | 3,4 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 4,3 g | 1,7 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 13 g | 5,1 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 17 g | 6,9 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 22 g | 8,6 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ricotta
100 g Ricotta có bao nhiêu calo?
100 g Ricotta có 159 kcal, gồm 8,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Ricotta có bao nhiêu calo?
50 g Ricotta có 80 kcal, gồm 4,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Ricotta có bao nhiêu calo?
150 g Ricotta có 239 kcal, gồm 13 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Ricotta có bao nhiêu calo?
200 g Ricotta có 318 kcal, gồm 17 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Ricotta có bao nhiêu calo?
250 g Ricotta có 398 kcal, gồm 22 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M741600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ