Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice paper roll, vegetable filling, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb9,2 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 2,2 g | 9,2 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,1 g | 4,6 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 3,3 g | 14 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 4,4 g | 18 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 5,5 g | 23 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice paper roll, vegetable filling, fresh
100 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có 62 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có 31 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có 93 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có 124 kcal, gồm 4,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Rice paper roll, vegetable filling, fresh có 155 kcal, gồm 5,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ