Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,7 g0 g0,3 g
50 g50 g90,9 g0 g0,2 g
150 g150 g262,6 g0 g0,5 g
200 g200 g343,4 g0 g0,6 g
250 g250 g434,3 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Rau bina New Zealand

100 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Rau bina New Zealand có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Rau bina New Zealand có 9 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Rau bina New Zealand có 26 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Rau bina New Zealand có 34 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Rau bina New Zealand có 43 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ