Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Raspberry jam, with less sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb27 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 27 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 0,6 g | 27 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 0,3 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 0,9 g | 40 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 1,2 g | 53 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 1,5 g | 67 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Raspberry jam, with less sugar
100 g Raspberry jam, with less sugar có bao nhiêu calo?
100 g Raspberry jam, with less sugar có 116 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Raspberry jam, with less sugar có bao nhiêu calo?
50 g Raspberry jam, with less sugar có 58 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Raspberry jam, with less sugar có bao nhiêu calo?
150 g Raspberry jam, with less sugar có 174 kcal, gồm 0,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Raspberry jam, with less sugar có bao nhiêu calo?
200 g Raspberry jam, with less sugar có 232 kcal, gồm 1,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Raspberry jam, with less sugar có bao nhiêu calo?
250 g Raspberry jam, with less sugar có 290 kcal, gồm 1,5 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ