Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
với kem
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb7,2 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 8,6 g | 7,2 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 4,3 g | 3,6 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 13 g | 11 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 17 g | 14 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 22 g | 18 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pudding cá
100 g Pudding cá có bao nhiêu calo?
100 g Pudding cá có 101 kcal, gồm 8,6 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Pudding cá có bao nhiêu calo?
50 g Pudding cá có 51 kcal, gồm 4,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Pudding cá có bao nhiêu calo?
150 g Pudding cá có 152 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Pudding cá có bao nhiêu calo?
200 g Pudding cá có 202 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Pudding cá có bao nhiêu calo?
250 g Pudding cá có 253 kcal, gồm 22 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: mvt 04.269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ