Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 28 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13328 g0 g2,3 g
50 g50 g6714 g0 g1,1 g
150 g150 g20042 g0 g3,4 g
200 g200 g26657 g0 g4,5 g
250 g250 g33371 g0 g5,6 g

Câu hỏi về Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat

100 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có bao nhiêu calo?

100 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có 133 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có bao nhiêu calo?

50 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có 67 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có bao nhiêu calo?

150 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có 200 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có bao nhiêu calo?

200 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có 266 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có bao nhiêu calo?

250 g Pork loin chop raw cured, smoked, braised without fat có 333 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W530042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ