Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 258 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 258 | 13 g | 22 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 6,5 g | 11 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 387 | 19 g | 33 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 516 | 26 g | 44 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 645 | 32 g | 56 g | 32 g |
Câu hỏi về Pizza marinara
Pizza marinara gồm những gì?
Đế bánh được phủ sốt cà chua, tỏi, lá oregano và dầu ô liu; kiểu truyền thống không có phô mai hay hải sản. Tỏi thường được thái lát hoặc băm nhỏ rồi rải lên mặt bánh.
Làm pizza marinara tại nhà bằng lò nướng thế nào?
Làm nóng lò ở mức cao nhất, khoảng 250–280 °C, cùng khay nướng hoặc đá nướng trong ít nhất 30 phút. Phết một lớp sốt cà chua mỏng lên đế, thêm tỏi, oregano và dầu ô liu, rồi nướng khoảng 5–8 phút, đến khi viền bánh phồng và xém.
Pizza marinara khác pizza Margherita ở điểm nào?
Pizza Margherita thường có cà chua, mozzarella và húng quế; pizza marinara không có phô mai, thường dùng tỏi và oregano. Vì thế, marinara có thể phù hợp với chế độ ăn thuần chay nếu đế bánh và các nguyên liệu không chứa thành phần từ động vật.
Pizza marinara để qua đêm có cần cho vào tủ lạnh không?
Có. Cho bánh vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nướng; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Hâm lại trên chảo nóng hoặc trong lò để đế giòn, thay vì quay lâu trong lò vi sóng khiến bánh mềm.
Vì sao pizza marinara không có hải sản dù tên nghe như món hải sản?
Tên gọi này gắn với những người đi biển ở Napoli, nơi pizza marinara là món đơn giản với cà chua, tỏi, oregano và dầu ô liu. Bánh không nhất thiết có cá hay hải sản.
Pizza marinara ăn kèm với gì?
Bạn có thể ăn cùng salad rau xanh hoặc rau nướng để cân bằng vị đậm của sốt cà chua và tỏi. Nếu muốn thêm nhân, ô liu hoặc nụ bạch hoa hợp với hương vị kiểu Địa Trung Hải, nhưng sẽ khác công thức marinara truyền thống.
Nguồn: slv 772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ