Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza đặc biệt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt cà chua, mozzarella, giăm bông và xúc xích Ý
247
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb15 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 14 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 13 g | 15 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 6,5 g | 7,5 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 20 g | 23 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 26 g | 30 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 33 g | 38 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza đặc biệt
100 g Pizza đặc biệt có bao nhiêu calo?
100 g Pizza đặc biệt có 247 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Pizza đặc biệt có bao nhiêu calo?
50 g Pizza đặc biệt có 124 kcal, gồm 6,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Pizza đặc biệt có bao nhiêu calo?
150 g Pizza đặc biệt có 371 kcal, gồm 20 g đạm, 23 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Pizza đặc biệt có bao nhiêu calo?
200 g Pizza đặc biệt có 494 kcal, gồm 26 g đạm, 30 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Pizza đặc biệt có bao nhiêu calo?
250 g Pizza đặc biệt có 618 kcal, gồm 33 g đạm, 38 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X9A5020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ