Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 11 g | 25 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 5,5 g | 13 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 17 g | 38 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 22 g | 50 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 28 g | 63 g | 34 g |
Câu hỏi về Pizza Capricciosa
Pizza Capricciosa thường có những loại nhân nào?
Nhân thường gồm sốt cà chua, phô mai mozzarella, giăm bông, nấm, ô liu và atisô; cách kết hợp có thể khác nhau giữa các tiệm. Atisô thường được dùng dạng đóng hộp hoặc ngâm, để ráo trước khi phủ lên bánh.
Pizza Capricciosa khác pizza Quattro Stagioni thế nào?
Hai loại thường có các nguyên liệu gần giống nhau. Với Quattro Stagioni, nhân thường được chia thành bốn phần riêng trên mặt bánh; Capricciosa thường trộn các loại nhân trên khắp bánh.
Nướng pizza Capricciosa tại nhà ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở mức cao nhất, khoảng 250 °C nếu lò đạt được mức này. Nướng bánh mỏng trên khay hoặc đá nướng đã nóng khoảng 7–10 phút, đến khi viền vàng và phô mai sôi lăn tăn.
Làm nóng lại pizza Capricciosa sao cho đế không bị mềm?
Làm nóng chảo khô ở lửa vừa, đặt miếng pizza vào và đậy nắp khoảng 3–5 phút. Đế sẽ giòn lại; nếu phô mai chưa nóng chảy, thêm vài giọt nước vào chảo bên cạnh bánh rồi đậy nắp thêm một lúc.
Pizza Capricciosa còn thừa bảo quản thế nào?
Cho bánh vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn, đựng kín và dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, cấp đông từng miếng; nướng lại khi còn đông hoặc rã đông trong tủ lạnh.
Có thể thay atisô trong pizza Capricciosa bằng gì?
Bạn có thể bỏ atisô hoặc thay bằng ớt chuông nướng hay bí ngòi thái lát mỏng. Nếu dùng rau nhiều nước, nướng hoặc áp chảo sơ rồi để ráo để đế bánh không bị ướt.
Pizza Capricciosa có phù hợp với người ăn chay không?
Phiên bản thường gặp có giăm bông nên không phải pizza chay. Khi tự làm, bỏ giăm bông và thêm nấm, atisô, ô liu hoặc rau nướng; nếu cần tránh hoàn toàn nguyên liệu động vật, hãy dùng phô mai làm từ thực vật.
Nguồn: slv 763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ