Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pikelet
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên vị, sản xuất thương mại
218
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb38 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 5,7 g | 38 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 2,9 g | 19 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 8,6 g | 58 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 11 g | 77 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 14 g | 96 g | 11 g |
Câu hỏi về Pikelet
100 g Pikelet có bao nhiêu calo?
100 g Pikelet có 218 kcal, gồm 5,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Pikelet có bao nhiêu calo?
50 g Pikelet có 109 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Pikelet có bao nhiêu calo?
150 g Pikelet có 327 kcal, gồm 8,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Pikelet có bao nhiêu calo?
200 g Pikelet có 436 kcal, gồm 11 g đạm, 77 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Pikelet có bao nhiêu calo?
250 g Pikelet có 545 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ