Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Minas Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán ủ chín
321
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb3,6 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 21 g | 3,6 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 11 g | 1,8 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 32 g | 5,4 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 42 g | 7,2 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 53 g | 9 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Minas Brazil
100 g Phô mai Minas Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Minas Brazil có 321 kcal, gồm 21 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Phô mai Minas Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Minas Brazil có 161 kcal, gồm 11 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai Minas Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Minas Brazil có 482 kcal, gồm 32 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Phô mai Minas Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Minas Brazil có 642 kcal, gồm 42 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Phô mai Minas Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Minas Brazil có 803 kcal, gồm 53 g đạm, 9 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0154G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ