Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Gruyère
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 50% chất béo trong chất khô
399
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 399 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 399 | 27 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 14 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 599 | 40 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 798 | 54 g | 0 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 998 | 67 g | 0 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Gruyère
100 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Gruyère có 399 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Gruyère có 200 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Gruyère có 599 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Gruyère có 798 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
250 g Phô mai Gruyère có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Gruyère có 998 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M305700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ