Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng Norvegia
Calo và thông tin dinh dưỡng
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 27 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 14 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 41 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 54 g | 0 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 68 g | 0 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng Norvegia
100 g Phô mai cứng Norvegia có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng Norvegia có 360 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai cứng Norvegia có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng Norvegia có 180 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai cứng Norvegia có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng Norvegia có 540 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Phô mai cứng Norvegia có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng Norvegia có 720 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Phô mai cứng Norvegia có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng Norvegia có 900 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ