Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29418 g5,1 g22 g
50 g50 g1479,2 g2,5 g11 g
150 g150 g44128 g7,6 g33 g
200 g200 g58837 g10 g44 g
250 g250 g73546 g13 g55 g

Câu hỏi về Phô mai Camembert

100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Camembert có 294 kcal, gồm 18 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Camembert có 147 kcal, gồm 9,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Camembert có 441 kcal, gồm 28 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Camembert có 588 kcal, gồm 37 g đạm, 10 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Camembert có 735 kcal, gồm 46 g đạm, 13 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y780863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ