Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pesto rosso
Calo và thông tin dinh dưỡng
495
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb19 g
Chất béo39 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 495 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 39 g 50%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 8,7 g 31%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 495 | 10 g | 19 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 248 | 5,1 g | 9,7 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 743 | 15 g | 29 g | 59 g |
| 200 g | 200 g | 990 | 20 g | 39 g | 78 g |
| 250 g | 250 g | 1238 | 26 g | 48 g | 98 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pesto rosso
100 g Pesto rosso có bao nhiêu calo?
100 g Pesto rosso có 495 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Pesto rosso có bao nhiêu calo?
50 g Pesto rosso có 248 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Pesto rosso có bao nhiêu calo?
150 g Pesto rosso có 743 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 59 g chất béo.
200 g Pesto rosso có bao nhiêu calo?
200 g Pesto rosso có 990 kcal, gồm 20 g đạm, 39 g carbohydrate và 78 g chất béo.
250 g Pesto rosso có bao nhiêu calo?
250 g Pesto rosso có 1238 kcal, gồm 26 g đạm, 48 g carbohydrate và 98 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X3A7010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ