Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 581 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 57 g 73%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 581 | 4,2 g | 13 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 291 | 2,1 g | 6,3 g | 29 g |
| 150 g | 150 g | 872 | 6,3 g | 19 g | 86 g |
| 200 g | 200 g | 1162 | 8,4 g | 25 g | 114 g |
| 250 g | 250 g | 1453 | 11 g | 32 g | 143 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pesto
Làm sốt pesto tại nhà như thế nào để giữ được màu xanh?
Giã lá húng quế với tỏi và muối trong cối, rồi thêm hạt thông, phô mai Parmesan hoặc Pecorino và dầu ô liu từ từ. Nếu dùng máy xay, xay từng nhịp ngắn để lá không nóng và thâm màu.
Trộn pesto với mì ống thế nào để sốt bám đều?
Luộc mì vừa chín tới, giữ lại một ít nước luộc rồi để ráo. Tắt bếp, trộn pesto với mì và thêm từng thìa nước luộc nóng cho đến khi sốt phủ đều; đun pesto trực tiếp dễ làm húng quế mất màu và phô mai vón lại.
Pesto mở nắp rồi bảo quản được bao lâu?
Cho pesto vào lọ sạch, ép phẳng mặt sốt và phủ một lớp dầu ô liu mỏng, đậy kín rồi cất trong tủ lạnh; nên dùng trong khoảng 3–5 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ và cấp đông.
Không có hạt thông thì thay bằng gì khi làm pesto?
Hạt óc chó, hạnh nhân hoặc hạt điều đều dùng được; rang sơ hạt để vị thơm hơn rồi để nguội trước khi giã. Vị sốt sẽ khác đôi chút, nhưng vẫn hợp với húng quế, tỏi và dầu ô liu.
Pesto thường ăn với món gì ngoài mì ống?
Bạn có thể phết pesto lên bánh mì, trộn với khoai tây luộc, hoặc dùng làm sốt cho gà và rau củ nướng. Một thìa nhỏ cũng hợp với bánh mì kẹp và salad cà chua.
Pesto có nguồn gốc từ đâu và pesto truyền thống gồm những gì?
Pesto alla Genovese gắn với vùng Liguria của Ý. Công thức quen thuộc dùng húng quế, tỏi, hạt thông, phô mai Parmesan hoặc Pecorino, dầu ô liu và muối; tên pesto bắt nguồn từ động tác giã hoặc nghiền.
Pesto có chứa chất gây dị ứng nào cần chú ý?
Pesto thường có hạt thông và phô mai từ sữa; một số công thức còn dùng các loại hạt khác. Nếu bạn cần tránh một thành phần, hãy xem danh sách nguyên liệu của đúng loại pesto đó.
Nguồn: slv 2004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ