Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 33 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 2,4 g | 34 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 1,2 g | 17 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 3,6 g | 51 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 4,8 g | 68 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 6 g | 85 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pavlova
Làm pavlova thế nào để vỏ giòn mà ruột vẫn mềm?
Đánh lòng trắng đến khi bông cứng, rồi cho đường vào từng ít một đến khi hỗn hợp bóng và không còn lợn cợn. Nướng ở khoảng 120 °C trong 1–1,5 giờ; tắt lò và để bánh nguội trong lò hé cửa để hạn chế nứt.
Khi nào nên cho kem và trái cây lên pavlova?
Chỉ phết kem và xếp trái cây ngay trước khi ăn. Để lâu, độ ẩm từ kem và trái cây sẽ làm lớp vỏ đường nhanh mềm.
Pavlova chưa trang trí bảo quản thế nào để không bị ỉu?
Để đế bánh nguội hẳn rồi cất trong hộp kín, ở nơi khô ráo, tránh tủ lạnh vì hơi ẩm làm vỏ mềm. Đế bánh có thể giữ được vài ngày nếu hộp kín và không bị ẩm.
Pavlova thường ăn kèm với gì?
Pavlova thường phủ kem tươi đánh bông và trái cây tươi như dâu, kiwi, chanh dây hoặc quả mọng. Vị chua nhẹ của trái cây giúp cân bằng lớp meringue ngọt.
Có thể làm pavlova không dùng trứng không?
Có thể dùng nước ngâm đậu gà (aquafaba) đánh bông thay lòng trắng trứng; cho đường từ từ như cách làm meringue thông thường. Kết cấu và thời gian nướng có thể khác đôi chút, nên nướng đến khi mặt bánh khô và giòn.
Pavlova có nguồn gốc từ đâu và vì sao mang tên đó?
Nguồn gốc của pavlova vẫn được Australia và New Zealand cùng nhận là của mình. Tên bánh gắn với vũ công ballet người Nga Anna Pavlova, người từng lưu diễn ở khu vực này.
Nguồn: ausnut F006526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ