Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18914 g0,4 g14 g
50 g50 g957,1 g0,2 g7,2 g
150 g150 g28421 g0,6 g22 g
200 g200 g37829 g0,8 g29 g
250 g250 g47336 g1 g36 g

Câu hỏi về Pa-tê hạt phỉ

100 g Pa-tê hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Pa-tê hạt phỉ có 189 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Pa-tê hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Pa-tê hạt phỉ có 95 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Pa-tê hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Pa-tê hạt phỉ có 284 kcal, gồm 21 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Pa-tê hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Pa-tê hạt phỉ có 378 kcal, gồm 29 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Pa-tê hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Pa-tê hạt phỉ có 473 kcal, gồm 36 g đạm, 1 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W293100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ