Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước suối
Nước suối khác nước khoáng tự nhiên thế nào?
Nước suối được lấy từ mạch nước ngầm tự nhiên chảy ra mặt đất; nước khoáng tự nhiên được nhận biết nhờ hàm lượng khoáng chất đặc trưng. Nước suối đóng chai không nhất thiết có thành phần khoáng ổn định như nước khoáng.
Nước suối lấy trực tiếp từ nguồn có uống được không?
Đừng mặc định nước trong và không mùi là an toàn: nguồn suối có thể nhiễm vi sinh vật hoặc chất bẩn. Chỉ uống trực tiếp khi nguồn được kiểm soát là nước uống; nếu chưa rõ, đun sôi sùng sục ít nhất một phút rồi để nguội trong dụng cụ sạch có nắp.
Nước suối đóng chai đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp, để nơi mát và tránh nắng; nếu đã rót uống trực tiếp từ chai, nên dùng sớm vì vi khuẩn từ miệng có thể truyền vào nước. Không để chai trong xe nóng hoặc cạnh nguồn nhiệt.
Có thể dùng nước suối để nấu ăn không?
Có thể dùng như nước uống để nấu cơm, luộc rau hoặc pha trà. Nếu là nước lấy từ suối chưa được kiểm soát, hãy đun sôi trước khi dùng; nước đun sôi không loại bỏ được mọi chất ô nhiễm hóa học.
Khi mua nước suối đóng chai, nên xem gì trên nhãn?
Xem nguồn nước được ghi là suối, ngày đóng chai và tình trạng nắp niêm phong; tránh chai có nắp lỏng, rò rỉ hoặc nước đục bất thường. Đừng nhầm tên gọi “nước suối” với cam kết rằng nước có hàm lượng khoáng cao.
Nước suối có giống nước đóng chai không?
“Nước đóng chai” là cách gọi chung theo bao bì, còn nước suối nói về nguồn nước. Nước đóng chai có thể là nước suối, nước khoáng hoặc nước đã qua xử lý từ nguồn khác.
Nguồn: BLS (Germany) N160000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ