Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước mắm
Calo và thông tin dinh dưỡng
Nam pla
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb2,6 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 9,1 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 4,6 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 14 g | 3,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 18 g | 5,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 23 g | 6,5 g | 0,3 g |
Câu hỏi về Nước mắm
100 g Nước mắm có bao nhiêu calo?
100 g Nước mắm có 48 kcal, gồm 9,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước mắm có bao nhiêu calo?
50 g Nước mắm có 24 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước mắm có bao nhiêu calo?
150 g Nước mắm có 72 kcal, gồm 14 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước mắm có bao nhiêu calo?
200 g Nước mắm có 96 kcal, gồm 18 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Nước mắm có bao nhiêu calo?
250 g Nước mắm có 120 kcal, gồm 23 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 6675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ