Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nước cam và xoài

Calo và thông tin dinh dưỡng

thương mại

35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb7,7 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 7,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,6 g7,7 g0 g
50 g50 g180,3 g3,9 g0 g
150 g150 g530,9 g12 g0 g
200 g200 g701,2 g15 g0 g
250 g250 g881,5 g19 g0 g

Câu hỏi về Nước cam và xoài

Nước cam và xoài có cần lắc trước khi uống không?

Nếu nước để lâu bị tách lớp, bạn lắc nhẹ chai hoặc khuấy đều trước khi rót để vị cam và xoài hòa lại.

Nước cam và xoài nên bảo quản thế nào sau khi mở?

Đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng dụng cụ sạch khi rót. Uống trong thời hạn ghi trên bao bì sau khi mở.

Có thể dùng nước cam và xoài làm đá que không?

Được: rót vào khuôn đá que, chừa một khoảng nhỏ ở miệng khuôn vì chất lỏng nở ra khi đông, rồi để đông cứng. Bạn cũng có thể thả viên đá nước ép vào nước lọc hoặc trà lạnh.

Nước cam và xoài khác sinh tố xoài và cam thế nào?

Sinh tố thường xay cả phần thịt quả nên sánh và có nhiều chất xơ hơn; loại sinh tố trong danh sách có 1 g chất xơ và 50 kcal mỗi 100 g, còn nước cam và xoài có 0,2 g chất xơ và 35 kcal.

Làm sao phân biệt nước cam và xoài với nước uống trái cây cam và xoài?

Đọc tên sản phẩm và danh sách thành phần: nước uống trái cây có thể chỉ chứa một phần nước ép hoặc nước quả, còn phần còn lại là nước và các thành phần khác. Tên gọi trên bao bì giúp bạn nhận ra loại đang mua.

Nước cam và xoài có thể thay nước cam trong công thức nào?

Bạn có thể dùng thay nước cam trong sốt trộn salad hoặc món ướp cần vị trái cây, nhưng hương xoài sẽ làm hỗn hợp ngọt và thơm hơn. Với món cần vị cam rõ, dùng nước cam nguyên chất sẽ hợp hơn.

Nguồn: ausnut F004731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ