Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 373 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 7,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3737,8 g81 g0,4 g
50 g50 g1873,9 g41 g0,2 g
150 g150 g56012 g121 g0,6 g
200 g200 g74616 g162 g0,8 g
250 g250 g93320 g202 g1 g

Câu hỏi về Ngũ cốc bắp không gluten

100 g Ngũ cốc bắp không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc bắp không gluten có 373 kcal, gồm 7,8 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc bắp không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc bắp không gluten có 187 kcal, gồm 3,9 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc bắp không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc bắp không gluten có 560 kcal, gồm 12 g đạm, 121 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Ngũ cốc bắp không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc bắp không gluten có 746 kcal, gồm 16 g đạm, 162 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc bắp không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc bắp không gluten có 933 kcal, gồm 20 g đạm, 202 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ