Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mứt trái cây khác
Calo và thông tin dinh dưỡng
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb64 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 64 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 0,2 g | 64 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 0,1 g | 32 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 0,3 g | 97 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 0,4 g | 129 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 0,5 g | 161 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mứt trái cây khác
100 g Mứt trái cây khác có bao nhiêu calo?
100 g Mứt trái cây khác có 251 kcal, gồm 0,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Mứt trái cây khác có bao nhiêu calo?
50 g Mứt trái cây khác có 126 kcal, gồm 0,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mứt trái cây khác có bao nhiêu calo?
150 g Mứt trái cây khác có 377 kcal, gồm 0,3 g đạm, 97 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Mứt trái cây khác có bao nhiêu calo?
200 g Mứt trái cây khác có 502 kcal, gồm 0,4 g đạm, 129 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Mứt trái cây khác có bao nhiêu calo?
250 g Mứt trái cây khác có 628 kcal, gồm 0,5 g đạm, 161 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ