Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mộc qua
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb9,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,1 g 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,3 g | 9,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,2 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,5 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0,6 g | 19 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 0,8 g | 24 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mộc qua
100 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
100 g Mộc qua có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
50 g Mộc qua có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
150 g Mộc qua có 72 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
200 g Mộc qua có 96 kcal, gồm 0,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
250 g Mộc qua có 120 kcal, gồm 0,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: mext 07131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ