Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mixed drink, ready to drink, spirit & juice
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 9,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0 g | 5,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 0 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 0 g | 26 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mixed drink, ready to drink, spirit & juice
100 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có bao nhiêu calo?
100 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có 70 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có bao nhiêu calo?
50 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có 35 kcal, gồm 0 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có bao nhiêu calo?
150 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có 105 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có bao nhiêu calo?
200 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có 140 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có bao nhiêu calo?
250 g Mixed drink, ready to drink, spirit & juice có 175 kcal, gồm 0 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ