Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng bánh bông lan
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân kem sữa
421
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb34 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 421 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 421 | 8 g | 34 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 211 | 4 g | 17 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 632 | 12 g | 51 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 842 | 16 g | 68 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1053 | 20 g | 85 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Miếng bánh bông lan
100 g Miếng bánh bông lan có bao nhiêu calo?
100 g Miếng bánh bông lan có 421 kcal, gồm 8 g đạm, 34 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Miếng bánh bông lan có bao nhiêu calo?
50 g Miếng bánh bông lan có 211 kcal, gồm 4 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Miếng bánh bông lan có bao nhiêu calo?
150 g Miếng bánh bông lan có 632 kcal, gồm 12 g đạm, 51 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Miếng bánh bông lan có bao nhiêu calo?
200 g Miếng bánh bông lan có 842 kcal, gồm 16 g đạm, 68 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Miếng bánh bông lan có bao nhiêu calo?
250 g Miếng bánh bông lan có 1053 kcal, gồm 20 g đạm, 85 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S582400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ