Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1926,4 g19 g9,4 g
50 g50 g963,2 g9,6 g4,7 g
150 g150 g2889,6 g29 g14 g
200 g200 g38413 g38 g19 g
250 g250 g48016 g48 g24 g

Câu hỏi về Mì Ý với thịt chế biến

100 g Mì Ý với thịt chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý với thịt chế biến có 192 kcal, gồm 6,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Mì Ý với thịt chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý với thịt chế biến có 96 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Mì Ý với thịt chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý với thịt chế biến có 288 kcal, gồm 9,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Mì Ý với thịt chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý với thịt chế biến có 384 kcal, gồm 13 g đạm, 38 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Mì Ý với thịt chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý với thịt chế biến có 480 kcal, gồm 16 g đạm, 48 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ