Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 6,7 g | 22 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 3,4 g | 11 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 10 g | 33 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 13 g | 44 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 17 g | 55 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì Ý sốt roux trắng
Có cần luộc mì Ý trước khi trộn với sốt roux trắng để nướng không?
Có. Luộc mì vừa chín tới, thường ít hơn thời gian ghi trên gói khoảng 2 phút, để mì không nhũn sau khi nướng; để ráo rồi trộn sốt trước khi cho vào lò.
Làm sao để sốt roux trắng bám đều vào mì Ý mà không vón cục?
Đun chảy bơ, khuấy bột mì vào đến khi thành hỗn hợp mịn, rồi rót sữa ấm từng chút một và khuấy liên tục. Nấu lửa vừa vài phút đến khi sốt sánh, sau đó mới trộn mì đã luộc ráo.
Mì Ý sốt roux trắng để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho mì vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, thêm một ít sữa để sốt bớt đặc và hâm đến khi nóng đều.
Mì Ý sốt roux trắng thường ăn kèm với gì?
Nấm, thịt gà, cá ngừ, đậu Hà Lan và bông cải xanh đều hợp với sốt béo dịu. Bạn cũng có thể rắc phô mai lên trên rồi nướng thành món mì đút lò.
Có thể thay mì Ý bằng gì trong món sốt roux trắng?
Có thể dùng mì ống hình ống khác như penne hoặc fusilli; các khe và đường gân giữ sốt khá tốt. Nếu muốn đổi hẳn nguyên liệu, khoai tây luộc thái miếng cũng hợp với sốt trắng.
Mì Ý sốt roux trắng hay khoai tây sốt roux trắng có nhiều năng lượng hơn?
Mì Ý sốt roux trắng có 150 kcal mỗi 100 g, cao hơn khoai tây sốt roux trắng với 95 kcal mỗi 100 g.
Nguồn: slv 853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ