Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 1,1 g | 34 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 0,6 g | 17 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 1,7 g | 51 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 2,2 g | 68 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 2,8 g | 85 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì tagliatelle
Luộc mì tagliatelle thế nào để sợi không dính và vẫn dai?
Cho mì vào nồi nước sôi nhiều, khuấy ngay lúc thả mì và khuấy thêm một lần trong lúc luộc. Nếm thử sau khoảng 8 phút; vớt khi sợi vừa chín tới, rồi trộn ngay với sốt và một ít nước luộc mì.
Mì tagliatelle hợp với sốt và món nào?
Bản mì dẹt rộng này giữ sốt tốt, nên hợp với sốt ragù thịt kiểu Bolognese, sốt nấm kem hoặc sốt bơ và phô mai. Nếu làm ragù, đảo mì với sốt trong chảo một phút trước khi dọn để sốt bám đều.
Có thể thay mì tagliatelle bằng loại mì nào?
Mì fettuccine là lựa chọn gần nhất vì cũng là mì dẹt dạng dải; mì pappardelle rộng hơn và hợp với sốt thịt hầm sánh. Nếu không có mì dẹt, mì ống vẫn dùng được nhưng sốt sẽ bám theo cách khác.
Mì tagliatelle khô nên bảo quản thế nào?
Cất mì chưa nấu trong hộp hoặc túi kín, ở nơi khô ráo và tránh nắng, hơi nước. Mì đã luộc nên để nguội nhanh, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong khoảng ba ngày.
Mì tagliatelle khác mì trứng tagliatelle tươi ra sao?
Mì trứng tagliatelle tươi thường mềm, chín nhanh và có vị trứng rõ hơn; mì tagliatelle khô cần luộc lâu hơn và tiện cất lâu. Theo mỗi 100 g, mì trứng tagliatelle tươi có 5,8 g protein, còn mì tagliatelle có 1,1 g.
Một khẩu phần mì tagliatelle khô thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường vào khoảng 75 g mì khô cho mỗi người, trước khi luộc; nếu món có nhiều rau, thịt hoặc sốt đậm đà, bạn có thể dùng ít mì hơn. Lượng này cung cấp 119 kcal.
Tên tagliatelle có nghĩa là gì?
Tagliatelle là tên của loại mì dẹt dài có nguồn gốc từ vùng Emilia-Romagna ở Ý; tên này gắn với động từ Ý tagliare, nghĩa là “cắt”. Sợi mì thường được cắt thành dải sau khi cán bột.
Nguồn: slv 2520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ