Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 12 g | 73 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 6 g | 37 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 18 g | 110 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 24 g | 146 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 30 g | 183 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì pasta rau bina nguyên vị
Mì pasta rau bina nguyên vị có khác gì mì Ý nguyên vị?
Mì pasta rau bina thường có màu xanh và vị rau nhẹ; loại khô này cung cấp 4,4 g chất xơ trên 100 g, so với 4 g ở mì Ý nguyên vị. Màu xanh không nhất thiết có nghĩa là mì làm từ nhiều rau bina.
Luộc mì pasta rau bina khô trong bao lâu?
Cho mì vào nồi nước sôi có muối, khuấy ngay để sợi không dính, rồi luộc theo thời gian ghi trên bao bì; bắt đầu nếm trước thời điểm đó một phút. Vớt khi mì vừa chín tới, còn hơi dai, và giữ lại một ít nước luộc để làm sánh sốt.
Mì pasta rau bina hợp với sốt nào?
Màu xanh và vị rau nhẹ hợp với sốt kem, sốt phô mai, sốt bơ tỏi hoặc sốt cà chua. Trộn mì nóng với sốt và một vá nhỏ nước luộc để sốt bám đều.
Có thể dùng mì pasta rau bina thay mì Ý thường không?
Có thể thay trong hầu hết món mì nóng; dùng cùng lượng mì khô và luộc theo hướng dẫn riêng vì thời gian chín có thể khác. Mì vẫn có thể giữ màu xanh khi trộn với sốt kem hoặc sốt phô mai.
Mì pasta rau bina khô bảo quản thế nào?
Cất mì chưa mở ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng. Sau khi mở, cho vào hộp kín để mì không hút ẩm và tránh côn trùng.
Mì pasta rau bina nấu chín để tủ lạnh được bao lâu?
Để mì nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm, thêm một ít nước hoặc sốt để mì đỡ khô.
Mì pasta rau bina có nhiều protein không?
Một phần 75 g mì khô có 8,9 g protein. Đây là lượng mì trước khi luộc; mì hút nước khi nấu nên khối lượng trên đĩa sẽ lớn hơn.
Nguồn: ausnut F006453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ