Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 4,3 g | 18 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 2,2 g | 9 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 6,5 g | 27 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 8,6 g | 36 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 11 g | 45 g | 9,8 g |
Câu hỏi về Mì pasta arrabbiata
Mì pasta arrabbiata thường dùng loại mì nào?
Penne là lựa chọn quen thuộc vì sốt cà chua cay bám vào mặt ngoài và lọt vào ống mì. Bạn cũng có thể dùng rigatoni hoặc spaghetti; luộc mì trong nước muối đến khi vừa chín tới rồi trộn với sốt.
Làm sốt arrabbiata cay thơm mà không bị khét thế nào?
Phi tỏi thái lát và ớt khô trong dầu ô liu ở lửa nhỏ khoảng 1 phút, vừa dậy mùi là thêm cà chua. Tỏi cháy sẽ đắng, nên đừng để dầu quá nóng trước khi cho cà chua vào.
Làm mì pasta arrabbiata bớt cay bằng cách nào?
Bỏ hạt ớt khô và dùng ít ớt hơn; vị cay thường tăng nếu ớt được phi lâu trong dầu. Nếu sốt đã cay, thêm cà chua nghiền và trộn mì với một ít nước luộc mì để dịu vị.
Mì pasta arrabbiata ăn kèm với gì?
Món này hợp với bánh mì giòn để chấm sốt và salad xanh trộn dầu ô liu, chanh. Một ít rau mùi tây hoặc phô mai cứng bào rắc lên trên cũng thường được dùng, dù phô mai không phải lúc nào cũng có trong phiên bản truyền thống.
Mì pasta arrabbiata để tủ lạnh được bao lâu?
Cho mì đã nguội vào hộp kín và để tủ lạnh, dùng trong vòng 3 ngày. Khi hâm, thêm một thìa nước rồi làm nóng trên chảo đến khi mì nóng đều; sốt arrabbiata riêng có thể cấp đông để dùng sau.
Có thể thay penne bằng loại mì nào khi làm arrabbiata?
Rigatoni, fusilli hoặc spaghetti đều dùng được. Nếu dùng mì dài như spaghetti, đảo kỹ với sốt trong chảo để sốt phủ đều thay vì chỉ rưới lên trên.
Vì sao món này có tên arrabbiata?
Arrabbiata trong tiếng Ý có nghĩa là “giận dữ”, gợi vị cay nóng của ớt trong sốt cà chua. Đây là món mì có nguồn gốc từ ẩm thực Ý.
Nguồn: mvt 10.227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ