Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb25 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 4,4 g | 25 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 2,2 g | 13 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 6,6 g | 38 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 8,8 g | 51 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 11 g | 64 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì khoai tây
100 g Mì khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Mì khoai tây có 133 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Mì khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Mì khoai tây có 67 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Mì khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Mì khoai tây có 200 kcal, gồm 6,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
200 g Mì khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Mì khoai tây có 266 kcal, gồm 8,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
250 g Mì khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Mì khoai tây có 333 kcal, gồm 11 g đạm, 64 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) E605032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ