Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 12 g | 0 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 5,9 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 18 g | 0 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 24 g | 0 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 30 g | 0 g | 0,5 g |
Câu hỏi về Lutefisk
Lutefisk là món gì và được làm như thế nào?
Đây là cá tuyết khô được ngâm nước rồi xử lý bằng dung dịch kiềm để cá hút nước và có kết cấu mềm, trong như thạch. Lutefisk bán để nấu thường đã qua xử lý; đừng tự ngâm cá với kiềm vì chất này có thể gây bỏng.
Nướng lutefisk bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Cho cá vào khay, rắc chút muối, đậy kín bằng giấy bạc rồi nướng ở 200 °C khoảng 30–40 phút, tùy độ dày. Chắt bỏ phần nước cá tiết ra trước khi dọn.
Làm sao biết lutefisk đã chín?
Thịt cá chuyển đục, mềm và dễ tách thành thớ khi dùng nĩa; kết cấu vẫn khá mềm, không giống cá nướng săn chắc. Tránh nấu quá lâu vì cá dễ nhũn và vỡ.
Lutefisk thường ăn với món gì?
Món này thường được dọn cùng khoai tây, đậu Hà Lan, thịt xông khói và bơ hoặc sốt trắng. Ở các bữa ăn kiểu Bắc Âu, bánh mì dẹt lefse cũng là món ăn kèm quen thuộc.
Lutefisk bảo quản thế nào trước khi nấu?
Giữ lutefisk trong ngăn mát nếu sản phẩm được bán lạnh, hoặc trong ngăn đông nếu được bán đông lạnh; rã đông chậm trong ngăn mát trước khi nấu. Sau khi nấu, cho phần còn lại vào hộp kín và làm lạnh sớm.
Có nên tự làm lutefisk tại nhà không?
Không nên tự xử lý cá bằng kiềm: chất này ăn mòn và có thể gây bỏng da, mắt. Cách an toàn hơn là mua lutefisk đã được xử lý sẵn rồi nấu chín.
Nguồn: mvt 04.314 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ