Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 301 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3013,2 g36 g16 g
50 g50 g1511,6 g18 g8 g
150 g150 g4524,8 g54 g24 g
200 g200 g6026,4 g71 g32 g
250 g250 g7538 g89 g40 g

Câu hỏi về Lớp áo

100 g Lớp áo có bao nhiêu calo?

100 g Lớp áo có 301 kcal, gồm 3,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Lớp áo có bao nhiêu calo?

50 g Lớp áo có 151 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Lớp áo có bao nhiêu calo?

150 g Lớp áo có 452 kcal, gồm 4,8 g đạm, 54 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Lớp áo có bao nhiêu calo?

200 g Lớp áo có 602 kcal, gồm 6,4 g đạm, 71 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Lớp áo có bao nhiêu calo?

250 g Lớp áo có 753 kcal, gồm 8 g đạm, 89 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ