Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lolly, with fruit juice
Calo và thông tin dinh dưỡng
331
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb82 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 57 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 2,2 g | 82 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 1,1 g | 41 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 3,3 g | 123 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 4,4 g | 164 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 5,5 g | 206 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lolly, with fruit juice
100 g Lolly, with fruit juice có bao nhiêu calo?
100 g Lolly, with fruit juice có 331 kcal, gồm 2,2 g đạm, 82 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lolly, with fruit juice có bao nhiêu calo?
50 g Lolly, with fruit juice có 166 kcal, gồm 1,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lolly, with fruit juice có bao nhiêu calo?
150 g Lolly, with fruit juice có 497 kcal, gồm 3,3 g đạm, 123 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lolly, with fruit juice có bao nhiêu calo?
200 g Lolly, with fruit juice có 662 kcal, gồm 4,4 g đạm, 164 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lolly, with fruit juice có bao nhiêu calo?
250 g Lolly, with fruit juice có 828 kcal, gồm 5,5 g đạm, 206 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ