Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kochkäse
Calo và thông tin dinh dưỡng
phô mai nấu kiểu Đức, tự làm
246
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb2,6 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 14 g | 2,6 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 7 g | 1,3 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 21 g | 3,9 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 28 g | 5,2 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 35 g | 6,5 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kochkäse
100 g Kochkäse có bao nhiêu calo?
100 g Kochkäse có 246 kcal, gồm 14 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Kochkäse có bao nhiêu calo?
50 g Kochkäse có 123 kcal, gồm 7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Kochkäse có bao nhiêu calo?
150 g Kochkäse có 369 kcal, gồm 21 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Kochkäse có bao nhiêu calo?
200 g Kochkäse có 492 kcal, gồm 28 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Kochkäse có bao nhiêu calo?
250 g Kochkäse có 615 kcal, gồm 35 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y7A2010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ