Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo fondant
Calo và thông tin dinh dưỡng
phủ sô cô la đắng ngọt
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb75 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 73 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 1,3 g | 75 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 0,7 g | 38 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 2 g | 113 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 2,6 g | 150 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 3,3 g | 188 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo fondant
100 g Kẹo fondant có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo fondant có 361 kcal, gồm 1,3 g đạm, 75 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Kẹo fondant có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo fondant có 181 kcal, gồm 0,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Kẹo fondant có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo fondant có 542 kcal, gồm 2 g đạm, 113 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Kẹo fondant có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo fondant có 722 kcal, gồm 2,6 g đạm, 150 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Kẹo fondant có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo fondant có 903 kcal, gồm 3,3 g đạm, 188 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S352000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ