Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 19 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2122 g19 g14 g
50 g50 g1061 g9,3 g7,1 g
150 g150 g3183 g28 g21 g
200 g200 g4244 g37 g28 g
250 g250 g5305 g47 g36 g

Câu hỏi về Kem quýt

100 g Kem quýt có bao nhiêu calo?

100 g Kem quýt có 212 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Kem quýt có bao nhiêu calo?

50 g Kem quýt có 106 kcal, gồm 1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Kem quýt có bao nhiêu calo?

150 g Kem quýt có 318 kcal, gồm 3 g đạm, 28 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Kem quýt có bao nhiêu calo?

200 g Kem quýt có 424 kcal, gồm 4 g đạm, 37 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Kem quýt có bao nhiêu calo?

250 g Kem quýt có 530 kcal, gồm 5 g đạm, 47 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) R9A1300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ