Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem nước ép trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm sánh bằng tinh bột, độ sánh như kem đặc
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb28 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 0 g | 28 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 0 g | 14 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 0 g | 43 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 0 g | 57 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 0 g | 71 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem nước ép trái cây
100 g Kem nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Kem nước ép trái cây có 116 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Kem nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Kem nước ép trái cây có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Kem nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Kem nước ép trái cây có 174 kcal, gồm 0 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Kem nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Kem nước ép trái cây có 232 kcal, gồm 0 g đạm, 57 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Kem nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Kem nước ép trái cây có 290 kcal, gồm 0 g đạm, 71 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 1746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ