Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb13 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 4,8 g | 13 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 2,4 g | 6,4 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 7,2 g | 19 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 9,6 g | 26 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 12 g | 32 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem mơ
100 g Kem mơ có bao nhiêu calo?
100 g Kem mơ có 138 kcal, gồm 4,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Kem mơ có bao nhiêu calo?
50 g Kem mơ có 69 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Kem mơ có bao nhiêu calo?
150 g Kem mơ có 207 kcal, gồm 7,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Kem mơ có bao nhiêu calo?
200 g Kem mơ có 276 kcal, gồm 9,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Kem mơ có bao nhiêu calo?
250 g Kem mơ có 345 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y859663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ