Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 26 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2122,6 g29 g7,7 g
50 g50 g1061,3 g14 g3,9 g
150 g150 g3183,9 g43 g12 g
200 g200 g4245,3 g57 g15 g
250 g250 g5306,6 g72 g19 g

Câu hỏi về Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt

100 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có 212 kcal, gồm 2,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có 106 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có 318 kcal, gồm 3,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có 424 kcal, gồm 5,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Kem hỗn hợp sô-cô-la, trái cây và các loại hạt có 530 kcal, gồm 6,6 g đạm, 72 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S241300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ