Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 255 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2554 g30 g13 g
50 g50 g1282 g15 g6,4 g
150 g150 g3835,9 g45 g19 g
200 g200 g5107,9 g60 g26 g
250 g250 g6389,9 g75 g32 g

Câu hỏi về Kem hạt

100 g Kem hạt có bao nhiêu calo?

100 g Kem hạt có 255 kcal, gồm 4 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Kem hạt có bao nhiêu calo?

50 g Kem hạt có 128 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Kem hạt có bao nhiêu calo?

150 g Kem hạt có 383 kcal, gồm 5,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Kem hạt có bao nhiêu calo?

200 g Kem hạt có 510 kcal, gồm 7,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Kem hạt có bao nhiêu calo?

250 g Kem hạt có 638 kcal, gồm 9,9 g đạm, 75 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S210800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ